TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collateral security

US/ sɪ.ˈkjʊr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

collateral security nghĩa là vật thế chấp.

Nghĩa của collateral security

Danh từ

  1. (econ) Vật thế chấp.

Dạng từ của collateral security

Số nhiềucollateral securities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collateral security

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

collateral security nghĩa là gì?

collateral security (danh từ) nghĩa là vật thế chấp.

collateral security phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collateral security: giọng Mỹ (US) / sɪ.ˈkjʊr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.