TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collating sequence

US/kə.ˈleɪ.tiɳ ˈsi.kwənts/ giọng máy của trình duyệt

collating sequence nghĩa là trình tự đối hợp.

Nghĩa của collating sequence

Danh từ

  1. Tech Trình tự đối hợp.

Câu hỏi thường gặp

collating sequence nghĩa là gì?

collating sequence (danh từ) nghĩa là trình tự đối hợp.

collating sequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collating sequence: giọng Mỹ (US) /kə.ˈleɪ.tiɳ ˈsi.kwənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.