collating sequence
US/kə.ˈleɪ.tiɳ ˈsi.kwənts/
giọng máy của trình duyệt
collating sequence nghĩa là trình tự đối hợp.
Nghĩa của collating sequence
Danh từ
- Tech Trình tự đối hợp.
Câu hỏi thường gặp
collating sequence nghĩa là gì?
collating sequence (danh từ) nghĩa là trình tự đối hợp.
collating sequence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collating sequence: giọng Mỹ (US) /kə.ˈleɪ.tiɳ ˈsi.kwənts/.