TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collator

US/kə.ˈleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

collator nghĩa là máy lựa phiếu, người lựa phiếu.

Nghĩa của collator

Danh từ

  1. Tech Máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh.

Dạng từ của collator

Số nhiềucollators

Câu hỏi thường gặp

collator nghĩa là gì?

collator (danh từ) nghĩa là máy lựa phiếu, người lựa phiếu.

collator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collator: giọng Mỹ (US) /kə.ˈleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.