collator
US/kə.ˈleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
collator nghĩa là máy lựa phiếu, người lựa phiếu.
Nghĩa của collator
Danh từ
- Tech Máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh.
Dạng từ của collator
| Số nhiều | collators |
Câu hỏi thường gặp
collator nghĩa là gì?
collator (danh từ) nghĩa là máy lựa phiếu, người lựa phiếu.
collator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collator: giọng Mỹ (US) /kə.ˈleɪ.tɜː/.