colleagueship
US/ˈkɑː.ˌliɡ.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt
colleagueship nghĩa là Xem colleague.
Nghĩa của colleagueship
Danh từ
- Xem colleague
Dạng từ của colleagueship
| Số nhiều | colleagueships |
Câu hỏi thường gặp
colleagueship nghĩa là gì?
colleagueship (danh từ) nghĩa là Xem colleague.
colleagueship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colleagueship: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.ˌliɡ.ˌʃɪp/.