TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collimator

US/ˈkɑː.lə.ˌmeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

collimator nghĩa là ống chuẩn trực.

Nghĩa của collimator

Danh từ

  1. Vật lý Ống chuẩn trực.

Dạng từ của collimator

Số nhiềucollimators

Câu hỏi thường gặp

collimator nghĩa là gì?

collimator (danh từ) nghĩa là ống chuẩn trực.

collimator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collimator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.lə.ˌmeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.