collisional
giọng máy của trình duyệt
collisional nghĩa là Xem collision.
Nghĩa của collisional
Tính từ
- Xem collision
Câu hỏi thường gặp
collisional nghĩa là gì?
collisional (tính từ) nghĩa là Xem collision.
collisional nghĩa là Xem collision.
collisional (tính từ) nghĩa là Xem collision.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.