TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collision

UK/kəˈlɪʒn̩/ US/kəˈlɪʒn̩/ giọng máy của trình duyệt

collision nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.

Nghĩa của collision

Danh từ

  1. Sự đụng, sự va.
    • the two cars had a slight collisionhai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
  2. Sự va chạm, sự xung đột.
    • to came into collision withva chạm với, xung đột với

Dạng từ của collision

Số nhiềucollisions

Họ từ của collision

Câu hỏi thường gặp

collision nghĩa là gì?

collision (danh từ) nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.

collision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collision: giọng Anh (UK) /kəˈlɪʒn̩/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɪʒn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.