collision
UK/kəˈlɪʒn̩/
US/kəˈlɪʒn̩/
giọng máy của trình duyệt
collision nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.
Nghĩa của collision
Danh từ
- Sự đụng, sự va.
- the two cars had a slight collisionhai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
- Sự va chạm, sự xung đột.
- to came into collision withva chạm với, xung đột với
Dạng từ của collision
| Số nhiều | collisions |
Họ từ của collision
Câu hỏi thường gặp
collision nghĩa là gì?
collision (danh từ) nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.
collision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collision: giọng Anh (UK) /kəˈlɪʒn̩/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɪʒn̩/.