TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collocational

giọng máy của trình duyệt

collocational nghĩa là Xem collocation.

Nghĩa của collocational

Tính từ

  1. Xem collocation

Câu hỏi thường gặp

collocational nghĩa là gì?

collocational (tính từ) nghĩa là Xem collocation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.