TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collodion

UK/kəˈləʊdiən/ US/kəˈloʊdiən/ giọng máy của trình duyệt

collodion nghĩa là colođion.

Nghĩa của collodion

Danh từ

  1. Colođion.

Dạng từ của collodion

Số nhiềucollodions

Cụm từ, thành ngữ với collodion

  • collodion cotton — Bông colođion.

Câu hỏi thường gặp

collodion nghĩa là gì?

collodion (danh từ) nghĩa là colođion.

collodion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collodion: giọng Anh (UK) /kəˈləʊdiən/, giọng Mỹ (US) /kəˈloʊdiən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.