collodion
UK/kəˈləʊdiən/
US/kəˈloʊdiən/
giọng máy của trình duyệt
collodion nghĩa là colođion.
Nghĩa của collodion
Danh từ
- Colođion.
Dạng từ của collodion
| Số nhiều | collodions |
Cụm từ, thành ngữ với collodion
- collodion cotton — Bông colođion.
Câu hỏi thường gặp
collodion nghĩa là gì?
collodion (danh từ) nghĩa là colođion.
collodion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collodion: giọng Anh (UK) /kəˈləʊdiən/, giọng Mỹ (US) /kəˈloʊdiən/.