TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collyrium

UK/kəˈlɪɹɪəm/ giọng máy của trình duyệt

collyrium nghĩa là thuốc nhỏ mắt.

Nghĩa của collyrium

Danh từ

  1. Y học Thuốc nhỏ mắt.

Dạng từ của collyrium

Số nhiềucollyria

Câu hỏi thường gặp

collyrium nghĩa là gì?

collyrium (danh từ) nghĩa là thuốc nhỏ mắt.

collyrium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collyrium: giọng Anh (UK) /kəˈlɪɹɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.