collywobbles
UK/ˈkɒlɪwɒb(ə)lz/
US/ˈkɑliˌwɑb(ə)lz/
giọng máy của trình duyệt
collywobbles nghĩa là tiếng sôi bụng.
Nghĩa của collywobbles
Danh từ
- Thông tục (đùa cợt) tiếng sôi bụng.
Dạng từ của collywobbles
| Số nhiều | the collywobbles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collywobbles
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
collywobbles nghĩa là gì?
collywobbles (danh từ) nghĩa là tiếng sôi bụng.
collywobbles phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collywobbles: giọng Anh (UK) /ˈkɒlɪwɒb(ə)lz/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑliˌwɑb(ə)lz/.