TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collywobbles

UK/ˈkɒlɪwɒb(ə)lz/ US/ˈkɑliˌwɑb(ə)lz/ giọng máy của trình duyệt

collywobbles nghĩa là tiếng sôi bụng.

Nghĩa của collywobbles

Danh từ

  1. Thông tục (đùa cợt) tiếng sôi bụng.

Dạng từ của collywobbles

Số nhiềuthe collywobbles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collywobbles

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

collywobbles nghĩa là gì?

collywobbles (danh từ) nghĩa là tiếng sôi bụng.

collywobbles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collywobbles: giọng Anh (UK) /ˈkɒlɪwɒb(ə)lz/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑliˌwɑb(ə)lz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.