colophony
US/kə.ˈlɑː.fə.ni/ giọng máy của trình duyệt
colophony nghĩa là nhựa thông.
Nghĩa của colophony
Danh từ
- Nhựa thông.
Dạng từ của colophony
| Số nhiều | colophonies |
Câu hỏi thường gặp
colophony nghĩa là gì?
colophony (danh từ) nghĩa là nhựa thông.
colophony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colophony: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɑː.fə.ni/.