TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colophony

US/kə.ˈlɑː.fə.ni/ giọng máy của trình duyệt

colophony nghĩa là nhựa thông.

Nghĩa của colophony

Danh từ

  1. Nhựa thông.

Dạng từ của colophony

Số nhiềucolophonies

Câu hỏi thường gặp

colophony nghĩa là gì?

colophony (danh từ) nghĩa là nhựa thông.

colophony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colophony: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɑː.fə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.