TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colorcast

giọng máy của trình duyệt

colorcast nghĩa là truyền hình màu.

Nghĩa của colorcast

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Truyền hình màu.

Dạng từ của colorcast

Số nhiềucolorcasts
Ngôi thứ ba số ítcolorcasts
Hiện tại phân từ (-ing)colorcasting
Quá khứ phân từcolorcast
Quá khứcolorcast

Câu hỏi thường gặp

colorcast nghĩa là gì?

colorcast (danh từ) nghĩa là truyền hình màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.