colorcast
giọng máy của trình duyệt
colorcast nghĩa là truyền hình màu.
Nghĩa của colorcast
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Truyền hình màu.
Dạng từ của colorcast
| Số nhiều | colorcasts |
| Ngôi thứ ba số ít | colorcasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | colorcasting |
| Quá khứ phân từ | colorcast |
| Quá khứ | colorcast |
Câu hỏi thường gặp
colorcast nghĩa là gì?
colorcast (danh từ) nghĩa là truyền hình màu.