TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colostomy

US/kə.ˈlɑːs.tə.mi/ giọng máy của trình duyệt

colostomy nghĩa là hậu môn giả.

Nghĩa của colostomy

Danh từ

  1. Phẫu thuật làm hậu môn giả.
  2. Hậu môn giả.

Dạng từ của colostomy

Số nhiềucolostomies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colostomy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

colostomy nghĩa là gì?

colostomy (danh từ) nghĩa là hậu môn giả.

colostomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colostomy: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɑːs.tə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.