colourfilter
giọng máy của trình duyệt
colourfilter nghĩa là cái lọc màu.
Nghĩa của colourfilter
Danh từ
- Cái lọc màu.
Câu hỏi thường gặp
colourfilter nghĩa là gì?
colourfilter (danh từ) nghĩa là cái lọc màu.
colourfilter nghĩa là cái lọc màu.
colourfilter (danh từ) nghĩa là cái lọc màu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.