colure
giọng máy của trình duyệt
colure nghĩa là đường phân chi.
Nghĩa của colure
Danh từ
- Thiên văn Đường phân chi.
Dạng từ của colure
| Số nhiều | colures |
Câu hỏi thường gặp
colure nghĩa là gì?
colure (danh từ) nghĩa là đường phân chi.
colure nghĩa là đường phân chi.
| Số nhiều | colures |
colure (danh từ) nghĩa là đường phân chi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.