comal
giọng máy của trình duyệt
comal nghĩa là Xem coma.
Nghĩa của comal
Danh từ
- Xem coma
Dạng từ của comal
| Số nhiều | comals |
Câu hỏi thường gặp
comal nghĩa là gì?
comal (danh từ) nghĩa là Xem coma.
comal nghĩa là Xem coma.
| Số nhiều | comals |
comal (danh từ) nghĩa là Xem coma.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.