TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comanchean

giọng máy của trình duyệt

comanchean nghĩa là Thời kỳ Co-man-sơ.

Nghĩa của comanchean

Danh từ

  1. Địa chất Thời kỳ Co-man-sơ.

Câu hỏi thường gặp

comanchean nghĩa là gì?

comanchean (danh từ) nghĩa là Thời kỳ Co-man-sơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.