TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comatosely

giọng máy của trình duyệt

comatosely nghĩa là Xem comatose.

Nghĩa của comatosely

Phó từ

  1. Xem comatose

Dạng từ của comatosely

So sánh hơnmore comatosely
So sánh nhấtmost comatosely

Câu hỏi thường gặp

comatosely nghĩa là gì?

comatosely (phó từ) nghĩa là Xem comatose.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.