TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comber

UK/ˈkəʊmə/ US/ˈkoʊmɚ/ giọng máy của trình duyệt

comber nghĩa là người chải, máy chải.

Nghĩa của comber

Danh từ

  1. Người chải; máy chải.
  2. Đợt sóng lớn cuồn cuộn.

Dạng từ của comber

Số nhiềucombers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comber

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

comber nghĩa là gì?

comber (danh từ) nghĩa là người chải, máy chải.

comber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comber: giọng Anh (UK) /ˈkəʊmə/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊmɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.