combine
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈbaɪn/
US/kəmˈbaɪn/
giọng máy của trình duyệt
combine nghĩa là côngbin, xanhđica, máy liên hợp, kết hợp.
Nghĩa của combine
Danh từ
- Thương nghiệp Côngbin, xanhđica.
- a wheat combinecôngbin lúa mì
- Máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester).
Động từ
- Kết hợp, phối hợp.
- to combine forcesphối hợp các lực lượng
- combined operation(quân sự) cuộc hành quân phối hợp
- Hoá học Hoá hợp.
- Toán học Tổ hợp.
Danh từ riêng
- Tàu điện ngầm Luân Đôn.
Dạng từ của combine
| Ngôi thứ ba số ít | combines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | combining |
| Quá khứ phân từ | combined |
| Quá khứ | combined |
| Số nhiều | combines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combine
Trái nghĩa
Họ từ của combine
Cụm từ, thành ngữ với combine
- combine harvester — Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.
Câu ví dụ với combine
- You should combine theory with practice. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
combine nghĩa là gì?
combine (danh từ, động từ, danh từ riêng) nghĩa là côngbin, xanhđica, máy liên hợp, kết hợp.
combine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combine: giọng Anh (UK) /kəmˈbaɪn/, giọng Mỹ (US) /kəmˈbaɪn/.