TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combine

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈbaɪn/ US/kəmˈbaɪn/ giọng máy của trình duyệt

combine nghĩa là côngbin, xanhđica, máy liên hợp, kết hợp.

Nghĩa của combine

Danh từ

  1. Thương nghiệp Côngbin, xanhđica.
    • a wheat combinecôngbin lúa mì
  2. Máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester).

Động từ

  1. Kết hợp, phối hợp.
    • to combine forcesphối hợp các lực lượng
    • combined operation(quân sự) cuộc hành quân phối hợp
  2. Hoá học Hoá hợp.
  3. Toán học Tổ hợp.

Danh từ riêng

  1. Tàu điện ngầm Luân Đôn.

Dạng từ của combine

Ngôi thứ ba số ítcombines
Hiện tại phân từ (-ing)combining
Quá khứ phân từcombined
Quá khứcombined
Số nhiềucombines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combine

Trái nghĩa

Họ từ của combine

Cụm từ, thành ngữ với combine

  • combine harvester — Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.

Câu ví dụ với combine

  • You should combine theory with practice. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

combine nghĩa là gì?

combine (danh từ, động từ, danh từ riêng) nghĩa là côngbin, xanhđica, máy liên hợp, kết hợp.

combine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combine: giọng Anh (UK) /kəmˈbaɪn/, giọng Mỹ (US) /kəmˈbaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.