combustibility
giọng máy của trình duyệt
combustibility nghĩa là tính dễ cháy.
Nghĩa của combustibility
Danh từ
- Tính dễ cháy.
Dạng từ của combustibility
| Số nhiều | combustibilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combustibility
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
combustibility nghĩa là gì?
combustibility (danh từ) nghĩa là tính dễ cháy.