combustion chamber
giọng máy của trình duyệt
combustion chamber nghĩa là buồng đốt.
Nghĩa của combustion chamber
Danh từ
- Buồng đốt.
Dạng từ của combustion chamber
| Số nhiều | combustion chambers |
Câu hỏi thường gặp
combustion chamber nghĩa là gì?
combustion chamber (danh từ) nghĩa là buồng đốt.