TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

come

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kʌm/ US/kʌm/ giọng máy của trình duyệt

come nghĩa là đến, tới, sắp đến, sắp tới.

Nghĩa của come

Nội động từ

  1. Đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại.
    • light come light go; easy come easy godễ đến thì lại dễ đi; dễ được thì lại dễ mất
    • to come and gođi đi lại lại
    • come here!lại đây!
  2. Sắp đến, sắp tới.
    • in years to cometrong những năm (sắp) tới
  3. Xảy ra, xảy đến.
    • ill luck came to himsự không may đã xảy đến với hắn; nó gặp sự không may
    • come what maydù có xảy ra việc gì, dù có thế nào, dù sự thể thế nào
  4. Thấy, ở, thấy ở.
    • that word comes on page sixtừ đó ở trang sáu
  5. Nên, thành ra, hoá ra, trở nên, trở thành.
    • dream comes trueước mơ trở thành sự thật
    • it comes expensive in the long runthế mà hoá ra là đất
  6. Hình thành; đặc lại, đông lại (nước xốt, tiết canh...).
    • these duck's blood cards won't cometiết canh vịt không đông
  7. Lời mệnh lệnh Nào! nào, nào!; thế, thế!
    • come! take couragenào! can đảm lên chứ
  8. Từ lóng Hành động, làm, xử sự.
    • he comes it too strongnó làm quá; nó nói quá, nó cường điệu

Dạng từ của come

Ngôi thứ ba số ítcomes
Hiện tại phân từ (-ing)coming
Quá khứcame
Quá khứ phân từcome

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với come

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của come

Cụm từ, thành ngữ với come

  • to come about — Xảy ra, xảy đến; Đối chiếu.
  • to come across — Tình cờ gặp, bắt gặp, tình cờ thấy.
  • to come after — Theo sau, đi theo; Nối dòng, nối nghiệp, kế nghiệp, kế thừa.
  • to come again — Trở lại.
  • to come against — Đụng phải, va phải.
  • to come apart (asunder) — Tách ra, lìa ra, rời ra, bung ra.
  • to come at — Đạt tới, đến được, nắm được, thấy; Xổ vào, xông vào (tấn công).
  • to come away — Đi xa, đi khỏi, rời khỏi; Lìa ra, rời ra, bung ra.
  • to come back — Quay lại, trở lại (địa vị, quyền lợi...); Được, nhớ lại; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đáp lại, cãi lại.
  • to come between — Đứng giữa (làm môi giới, điều đình); Can thiệp vào, xen vào.
  • to come by — Qua, đi qua; Có được, kiếm được, vớ được.
  • to come down — Xuống, đi xuống; Được truyền lại, được để lại (phong tục, tập quán, truyền thống...); Sụp đổ (nhà cửa...); Sa sút, suy vị, xuống dốc.
  • to come down upon (on) — Mắng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt; Đòi tiền; đòi bồi thường.
  • to come down with — Xuất tiền, trả tiền, chi.
  • to come forward — Đứng ra, xung phong.
  • to come in — Đi vào, trở vào; (Thể dục, thể thao) Về đích (chạy đua); Được tuyển, được bầu; lên nắm quyền; Vào két, nhập két, thu về (tiền).
  • to come in for — Có phần, được hưởng phần.
  • to come in upon — Ngắt lời, chận lời, nói chặn.
  • to come into — To come into the world ra đời; to come into power nắm chính quyền; to come into being (existence) hình thành, ra đời; to come into fashion thành mốt; to come into force (effect) có hiệu lực; to come into notice làm cho phải chú ý; Được hưởng, thừa hưởng.
  • to come of — Do... mà ra, bởi... mà ra; là kết quả của; Xuất thân từ.
  • to come off — Bong ra, róc ra, rời ra, bật ra; Thoát khỏi vòng khó khăn, xoay xở xong; Được thực hiện, được hoàn thành; (Thông tục) Come off it! thôi câm mồm đi! thôi đi, đừng có nói như vậy!; thôi đừng có dở cái giọng ấy ra nữa!.
  • to come on — Đi tiếp, đi tới; Tiến lên, tới gần; Nổi lên thình lình (gió, bão), phát ra thình lình (bệnh); tiến bộ, tiếp tục phát triển, mau lớn (cây, đứa bé...); Được đem ra thảo luận (vấn đề, dự luật...).
  • to come out — Ra, đi ra; Đình công; Vượt khỏi (thử thách với ít nhiều thành công); Lộ ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • come out ahead — thắng, có lợi, có lợi thế.
  • to come over — Vượt (biển), băng (đồng...); Sang phe, theo phe; Choán, trùm lên (người nào).
  • to come round — Đi nhanh, đi vòng; Hồi phục (sức khoẻ sau trận ốm); hồi tỉnh, tỉnh lại (sau cơn ngất, sau khi bị đánh thuốc mê); nguôi đi, dịu đi (sau cơn giận...); Trở lại, quay lại, tới (có định kỳ); Tạt lại chơi.
  • to come to — Đến, đi đến; Hồi tỉnh, tỉnh lại; tỉnh trí lại; tỉnh ngộ; Thừa hưởng, được hưởng; Lên tới.
  • to come under — Rơi vào loại, nằn trong loại; Rơi vào, chịu (ảnh hưởng).
  • to come up — Tới gần, đến gần (ai, một nơi nào); Được nêu lên, được đặt ra (vấn đề để thảo luận); (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Thành mốt; Lên tới, đạt tới, theo kịp, bắt kịp.
  • to come upon — Tấn công bất thình lình, đột kích; Chợt gặp, bắt gặp, chợt thấy; Chợt nảy ra trong óc, chợt có ý nghĩ; Là một gánh nặng cho, đè lên đầu (ai); yêu cầu đòi hỏi, bắt chịu trách nhiệm.
  • to come across the mind — Chợt nảy ra ý nghĩ.
  • come along — (Thông tục) Đi nào; mau lên, nhanh lên.
  • to come clean — Thú nhận, nói hết.
  • to come natural to somebody — Không có gì khó khăn đối với ai.
  • to come home — trở về nhà, trở lại nhà; Gây ấn tượng, được hiểu rõ, có hiệu lực, có hiệu quả; đánh trúng, đánh trúng vào chỗ yếu, chạm nọc.
  • to come near — Đến gần, suýt nữa.
  • to come of age — Đến tuổi trưởng thành.
  • come off your high horse (your perch)! — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đừng có làm bộ làm tịch nữa!, đừng có lên râu nữa!.
  • come out with it! — Muốn nói gì thì nói đi!.
  • to come right — Đúng (tính...); Thu xếp, ổn thoả, thu xếp xong xuôi.
  • to come short — Không đạt được, thất bại.
  • to come short of — Thiếu, không đủ đáp ứng yêu cầu.
  • first come first served — Đến trước thì được giải quyết trước, đến trước thì được phục vụ trước.
  • how come? — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) thế nào?, sao?.
  • it comes hard on him — Thật là một vố đau cho nó.
  • come a howler — (Thông tục) Ngã, té.
  • come and go — Đến và đi.
  • come back to earth — Thôi mơ tưởng mà trở về thực tế.
  • come from — Đến từ, quê ở, ở.
  • come in clipping time — Đến rất đúng giờ.
  • come in contact with — Tiếp xúc với, giao thiệp với.
  • come in handy — Đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết.
  • come in when it rain — (Nghĩa bóng) Tránh được những điều bực mình khó chịu.
  • come into line [with] — Đồng ý công tác (với).
  • come off second best — Bị thua, bị đánh bại.
  • come off with flying colours — Thành công rực rỡ.
  • come on the tapis — Được đưa ra bàn.
  • come out in the wash — Có kết quả tốt, kết thúc tốt.
  • come outside — Ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức).
  • come the old soldier over — Lên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh.
  • come to [an] anchor — Thả neo, bỏ neo (tàu).
  • come to an end — Kết thúc.
  • come to bat — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp phải một vấn đề khó khăn hóc búa; phải qua một thử thách gay go.
  • come to close quarters — Đến sát gần.
  • come to good — Không đi đến đâu, không đạt kết quả gì, không làm nên trò trống gì.
  • come to grief — Gặp tai hoạ; thất bại.
  • come to grips — Đánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh).
  • come to hand — Đến tay đã nhận (thư từ...).
  • come to heel — Lẽo đẽo theo sau chủ (chó).
  • come to life — Hồi tỉnh, hồi sinh.
  • come to loggerhead — Cãi nhau, bất hoà.
  • come to nought — Thất bại, không có kết quả, mất hết.
  • come to pass — Xảy ra.
  • come to the end — Hoàn thành, kết liễu, kết thúc.
  • come to the fore — Giữ địa vị lânh đạo.

Câu ví dụ với come

  • You did not come to school yesterday. Hôm qua bạn không đi học.
  • You should have come a little earlier. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.
  • Curses, like chickens, come home to roost. Ác giả ác báo.
  • Come and see me whenever you like. Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích.
  • You may as well come with me. Cậu cũng có thể đi với tôi.
  • He will come if you call him. Anh ấy sẽ đến nếu bạn gọi.
  • I'll come to pick it up later. Tôi sẽ đi lấy nó sau.
  • His dream has come true at last. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

come nghĩa là gì?

come (nội động từ) nghĩa là đến, tới, sắp đến, sắp tới.

come phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của come: giọng Anh (UK) /kʌm/, giọng Mỹ (US) /kʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.