come to pass
giọng máy của trình duyệt
come to pass nghĩa là xảy ra.
Nghĩa của come to pass
Cụm động từ
- Xảy ra.
Dạng từ của come to pass
| Ngôi thứ ba số ít | comes to pass |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coming to pass |
| Quá khứ | came to pass |
| Quá khứ phân từ | come to pass |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với come to pass
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
come to pass nghĩa là gì?
come to pass (cụm động từ) nghĩa là xảy ra.