TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

come to pass

giọng máy của trình duyệt

come to pass nghĩa là xảy ra.

Nghĩa của come to pass

Cụm động từ

  1. Xảy ra.

Dạng từ của come to pass

Ngôi thứ ba số ítcomes to pass
Hiện tại phân từ (-ing)coming to pass
Quá khứcame to pass
Quá khứ phân từcome to pass

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với come to pass

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

come to pass nghĩa là gì?

come to pass (cụm động từ) nghĩa là xảy ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.