comfortably
UK/ˈkʌmf(ə)təbli/
US/ˈkʌmftɚbli/
giọng máy của trình duyệt
comfortably nghĩa là tiện lợi, đủ tiện nghi, dễ chịu, thoải mái.
Nghĩa của comfortably
Phó từ
- Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng.
- Dễ chịu, thoải mái.
- Sung túc, phong lưu.
- to be comfortably offphong lưu, sung túc
Dạng từ của comfortably
| So sánh hơn | more comfortably |
| So sánh nhất | most comfortably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comfortably
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
comfortably nghĩa là gì?
comfortably (phó từ) nghĩa là tiện lợi, đủ tiện nghi, dễ chịu, thoải mái.
comfortably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comfortably: giọng Anh (UK) /ˈkʌmf(ə)təbli/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌmftɚbli/.