TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comfortably

UK/ˈkʌmf(ə)təbli/ US/ˈkʌmftɚbli/ giọng máy của trình duyệt

comfortably nghĩa là tiện lợi, đủ tiện nghi, dễ chịu, thoải mái.

Nghĩa của comfortably

Phó từ

  1. Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng.
  2. Dễ chịu, thoải mái.
  3. Sung túc, phong lưu.
    • to be comfortably offphong lưu, sung túc

Dạng từ của comfortably

So sánh hơnmore comfortably
So sánh nhấtmost comfortably

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comfortably

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

comfortably nghĩa là gì?

comfortably (phó từ) nghĩa là tiện lợi, đủ tiện nghi, dễ chịu, thoải mái.

comfortably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comfortably: giọng Anh (UK) /ˈkʌmf(ə)təbli/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌmftɚbli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.