commanding
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɑːndɪŋ/
US/kəˈmændɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
commanding nghĩa là chỉ huy, điều khiển, oai vệ, uy nghi.
Nghĩa của commanding
Tính từ
- Chỉ huy; điều khiển.
- commanding officersĩ quan chỉ huy
- Oai vệ, uy nghi.
- Cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...).
Dạng từ của commanding
| So sánh hơn | more commanding |
| So sánh nhất | most commanding |
| Số nhiều | commandings |
Cụm từ, thành ngữ với commanding
- commanding officer — Tư lệnh.
Câu hỏi thường gặp
commanding nghĩa là gì?
commanding (tính từ) nghĩa là chỉ huy, điều khiển, oai vệ, uy nghi.
commanding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commanding: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːndɪŋ/, giọng Mỹ (US) /kəˈmændɪŋ/.