TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commanding

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɑːndɪŋ/ US/kəˈmændɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

commanding nghĩa là chỉ huy, điều khiển, oai vệ, uy nghi.

Nghĩa của commanding

Tính từ

  1. Chỉ huy; điều khiển.
    • commanding officersĩ quan chỉ huy
  2. Oai vệ, uy nghi.
  3. Cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...).

Dạng từ của commanding

So sánh hơnmore commanding
So sánh nhấtmost commanding
Số nhiềucommandings

Cụm từ, thành ngữ với commanding

  • commanding officer — Tư lệnh.

Câu hỏi thường gặp

commanding nghĩa là gì?

commanding (tính từ) nghĩa là chỉ huy, điều khiển, oai vệ, uy nghi.

commanding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commanding: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːndɪŋ/, giọng Mỹ (US) /kəˈmændɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.