commandment
UK/kəˈmɑːndmənt/
US/kəˈmændmənt/
giọng máy của trình duyệt
commandment nghĩa là điều răn, lời dạy bảo, giới luật.
Nghĩa của commandment
Danh từ
- Điều răn, lời dạy bảo.
Dạng từ của commandment
| Số nhiều | commandments |
Cụm từ, thành ngữ với commandment
- the ten commandments — Mười điều răn của Chúa.
- eleventh commandments — (Đùa cợt) Lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa).
Câu hỏi thường gặp
commandment nghĩa là gì?
commandment (danh từ) nghĩa là điều răn, lời dạy bảo, giới luật.
commandment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commandment: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːndmənt/, giọng Mỹ (US) /kəˈmændmənt/.