TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commandment

UK/kəˈmɑːndmənt/ US/kəˈmændmənt/ giọng máy của trình duyệt

commandment nghĩa là điều răn, lời dạy bảo, giới luật.

Nghĩa của commandment

Danh từ

  1. Điều răn, lời dạy bảo.

Dạng từ của commandment

Số nhiềucommandments

Cụm từ, thành ngữ với commandment

  • the ten commandments — Mười điều răn của Chúa.
  • eleventh commandments — (Đùa cợt) Lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa).

Câu hỏi thường gặp

commandment nghĩa là gì?

commandment (danh từ) nghĩa là điều răn, lời dạy bảo, giới luật.

commandment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commandment: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːndmənt/, giọng Mỹ (US) /kəˈmændmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.