commander
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɑːndə/
US/kəˈmændɚ/
giọng máy của trình duyệt
commander nghĩa là người điều khiển, sĩ quan chỉ huy, cái vồ lớn, người chỉ huy.
Nghĩa của commander
Danh từ
- Người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
- the commander of an operationngười chỉ huy cuộc hành quân
- Kỹ thuật Cái vồ lớn.
- Trung tá hải quân (Anh, Mỹ).
Dạng từ của commander
| Số nhiều | commanders |
Họ từ của commander
Cụm từ, thành ngữ với commander
- commander in chief — Tổng tư lệnh.
Câu hỏi thường gặp
commander nghĩa là gì?
commander (danh từ) nghĩa là người điều khiển, sĩ quan chỉ huy, cái vồ lớn, người chỉ huy.
commander phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commander: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːndə/, giọng Mỹ (US) /kəˈmændɚ/.