TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commander

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɑːndə/ US/kəˈmændɚ/ giọng máy của trình duyệt

commander nghĩa là người điều khiển, sĩ quan chỉ huy, cái vồ lớn, người chỉ huy.

Nghĩa của commander

Danh từ

  1. Người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
    • the commander of an operationngười chỉ huy cuộc hành quân
  2. Kỹ thuật Cái vồ lớn.
  3. Trung tá hải quân (Anh, Mỹ).

Dạng từ của commander

Số nhiềucommanders

Họ từ của commander

Cụm từ, thành ngữ với commander

  • commander in chief — Tổng tư lệnh.

Câu hỏi thường gặp

commander nghĩa là gì?

commander (danh từ) nghĩa là người điều khiển, sĩ quan chỉ huy, cái vồ lớn, người chỉ huy.

commander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commander: giọng Anh (UK) /kəˈmɑːndə/, giọng Mỹ (US) /kəˈmændɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.