TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commandingly

US/kə.ˈmæn.diɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

commandingly nghĩa là Xem commanding.

Nghĩa của commandingly

Phó từ

  1. Xem commanding

Câu hỏi thường gặp

commandingly nghĩa là gì?

commandingly (phó từ) nghĩa là Xem commanding.

commandingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commandingly: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmæn.diɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.