commensalism
UK/kəˈmɛnsəˌlɪzm̩/
US/kəˈmɛnsəˌlɪzm̩/
giọng máy của trình duyệt
commensalism nghĩa là sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn, sự hội sinh.
Nghĩa của commensalism
Danh từ
- Sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn, sự cùng ăn.
- Sinh vật học Sự hội sinh.
Dạng từ của commensalism
| Số nhiều | commensalisms |
Câu hỏi thường gặp
commensalism nghĩa là gì?
commensalism (danh từ) nghĩa là sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn, sự hội sinh.
commensalism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commensalism: giọng Anh (UK) /kəˈmɛnsəˌlɪzm̩/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɛnsəˌlɪzm̩/.