TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commensally

US/kə.ˈmɛnt.səl.li/ giọng máy của trình duyệt

commensally nghĩa là Xem commensal.

Nghĩa của commensally

Phó từ

  1. Xem commensal

Câu hỏi thường gặp

commensally nghĩa là gì?

commensally (phó từ) nghĩa là Xem commensal.

commensally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commensally: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɛnt.səl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.