commensurability
giọng máy của trình duyệt
commensurability nghĩa là tính thông ước.
Nghĩa của commensurability
Danh từ
- Tính có thể so được với nhau.
- Toán học Tính thông ước.
Dạng từ của commensurability
| Số nhiều | commensurabilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commensurability
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
commensurability nghĩa là gì?
commensurability (danh từ) nghĩa là tính thông ước.