TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commensuration

US/kə.ˌmɛnts.rə.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

commensuration nghĩa là Xem commensurate.

Nghĩa của commensuration

Danh từ

  1. Xem commensurate

Dạng từ của commensuration

Số nhiềucommensurations

Câu hỏi thường gặp

commensuration nghĩa là gì?

commensuration (danh từ) nghĩa là Xem commensurate.

commensuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commensuration: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmɛnts.rə.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.