TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commentarial

UK/ˌkɒmənˈtɛəɹi.əl/ US/ˌkɑmənˈtɛɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

commentarial nghĩa là Xem commentary.

Nghĩa của commentarial

Tính từ

  1. Xem commentary

Câu hỏi thường gặp

commentarial nghĩa là gì?

commentarial (tính từ) nghĩa là Xem commentary.

commentarial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commentarial: giọng Anh (UK) /ˌkɒmənˈtɛəɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmənˈtɛɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.