TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commentation

giọng máy của trình duyệt

commentation nghĩa là sự bình luận, sự chú thích, sự dẫn giải.

Nghĩa của commentation

Danh từ

  1. Sự bình luận.
  2. Sự chú thích, sự dẫn giải.

Dạng từ của commentation

Số nhiềucommentations

Câu hỏi thường gặp

commentation nghĩa là gì?

commentation (danh từ) nghĩa là sự bình luận, sự chú thích, sự dẫn giải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.