comminatory Nghe giọng máy của trình duyệt comminatory nghĩa là đe doạ, hăm doạ. Nghĩa của comminatory Tính từ Đe doạ, hăm doạ. Dạng từ của comminatory So sánh hơnmore comminatorySo sánh nhấtmost comminatory Câu hỏi thường gặp comminatory nghĩa là gì?comminatory (tính từ) nghĩa là đe doạ, hăm doạ.