comminuted
UK/ˈkɒmɪnjuːtɪd/
giọng máy của trình duyệt
comminuted nghĩa là gẫy vụn.
Nghĩa của comminuted
Tính từ
- Y học Gẫy vụn.
Dạng từ của comminuted
| So sánh hơn | more comminuted |
| So sánh nhất | most comminuted |
Câu hỏi thường gặp
comminuted nghĩa là gì?
comminuted (tính từ) nghĩa là gẫy vụn.
comminuted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comminuted: giọng Anh (UK) /ˈkɒmɪnjuːtɪd/.