TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comminuted

UK/ˈkɒmɪnjuːtɪd/ giọng máy của trình duyệt

comminuted nghĩa là gẫy vụn.

Nghĩa của comminuted

Tính từ

  1. Y học Gẫy vụn.

Dạng từ của comminuted

So sánh hơnmore comminuted
So sánh nhấtmost comminuted

Câu hỏi thường gặp

comminuted nghĩa là gì?

comminuted (tính từ) nghĩa là gẫy vụn.

comminuted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comminuted: giọng Anh (UK) /ˈkɒmɪnjuːtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.