TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commiseratively

giọng máy của trình duyệt

commiseratively nghĩa là Xem commiserate.

Nghĩa của commiseratively

Phó từ

  1. Xem commiserate

Dạng từ của commiseratively

So sánh hơnmore commiseratively
So sánh nhấtmost commiseratively

Câu hỏi thường gặp

commiseratively nghĩa là gì?

commiseratively (phó từ) nghĩa là Xem commiserate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.