TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commissar

UK/ˌkɒmɪˈsɑː/ US/ˈkɑ.məˌsɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

commissar nghĩa là uỷ viên nhân dân.

Nghĩa của commissar

Danh từ

  1. Uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và một số nước khác).

Dạng từ của commissar

Số nhiềucommissars

Họ từ của commissar

Cụm từ, thành ngữ với commissar

  • political commissar — Chính uỷ.

Câu hỏi thường gặp

commissar nghĩa là gì?

commissar (danh từ) nghĩa là uỷ viên nhân dân.

commissar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commissar: giọng Anh (UK) /ˌkɒmɪˈsɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑ.məˌsɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.