TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commissural

US/ˈkɑː.mə.ˌʃʊ.rəl/ giọng máy của trình duyệt

commissural nghĩa là Xem commissure.

Nghĩa của commissural

Tính từ

  1. Xem commissure

Câu hỏi thường gặp

commissural nghĩa là gì?

commissural (tính từ) nghĩa là Xem commissure.

commissural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commissural: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mə.ˌʃʊ.rəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.