TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commit adultery

giọng máy của trình duyệt

commit adultery nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa của commit adultery

Cụm động từ

  1. Ngoại tình.

Dạng từ của commit adultery

Ngôi thứ ba số ítcommits adultery
Hiện tại phân từ (-ing)committing adultery
Quá khứ phân từcommitted adultery
Quá khứcommitted adultery

Câu hỏi thường gặp

commit adultery nghĩa là gì?

commit adultery (cụm động từ) nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.