commit adultery
giọng máy của trình duyệt
commit adultery nghĩa là ngoại tình.
Nghĩa của commit adultery
Cụm động từ
- Ngoại tình.
Dạng từ của commit adultery
| Ngôi thứ ba số ít | commits adultery |
| Hiện tại phân từ (-ing) | committing adultery |
| Quá khứ phân từ | committed adultery |
| Quá khứ | committed adultery |
Câu hỏi thường gặp
commit adultery nghĩa là gì?
commit adultery (cụm động từ) nghĩa là ngoại tình.