commit
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɪt/
US/kəˈmɪt/
giọng máy của trình duyệt
commit nghĩa là giao, gửi, bỏ tù, giam giữ.
Nghĩa của commit
Ngoại động từ
- Giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác.
- to commit to someone's caregiao cho ai trông nom
- to commit a file to the source code management systemgửi một tệp vào hệ thống quản lý mã nguồn
- Bỏ tù, giam giữ, tống giam.
- to commit somebody to prisontống giam ai
- to commit a blunderphạm sai lầm ngớ ngẩn
- Chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện).
- Hứa, cam kết.
- Làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào.
- to commit someone's reputationlàm hại danh dự ai
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đưa (quân) đi đánh.
- to commit troops to a warđưa quân vào một cuộc chiến tranh
Danh từ
- Sự cam kết, lần cam kết.
- Sự chuyển giao, lần chuyển giao.
Dạng từ của commit
| Ngôi thứ ba số ít | commits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | committing |
| Quá khứ phân từ | committed |
| Quá khứ | committed |
| Số nhiều | commits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commit
Đồng nghĩa
Họ từ của commit
Cụm từ, thành ngữ với commit
- to commit to writing — Ghi chép.
- commit adultery — Ngoại tình.
- commit suicide — Tự tử, tự sát.
- commit to paper — Viết, ghi vào.
- commit to the flames — Đốt cháy.
Câu ví dụ với commit
- Tom tried to commit suicide. Tom đã từng cố tự tử.
- She didn't commit suicide. Cô ấy đã không tự sát.
- Have you ever thought about committing suicide? Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tự tử chưa?
- She committed suicide by poison to avoid beheading. Cô ta đã tự sát bằng thuốc độc để tránh bị xử trảm.
- A man committed suicide in the train station. Một người đàn ông đã tự tử trong nhà ga.
- Henry I committed suicide on 8 October 1820. Henry I đã tự sát vào ngày 8 tháng 10 năm 1820.
- The police found evidence that the man committed the crime. Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.
- Unfortunately, Tom committed suicide. Không may, Tom đã tự tử.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
commit nghĩa là gì?
commit (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là giao, gửi, bỏ tù, giam giữ.
commit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commit: giọng Anh (UK) /kəˈmɪt/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɪt/.