commit to writing
giọng máy của trình duyệt
commit to writing nghĩa là ghi chép.
Nghĩa của commit to writing
Cụm từ
- Ghi chép.
Câu hỏi thường gặp
commit to writing nghĩa là gì?
commit to writing (cụm từ) nghĩa là ghi chép.
commit to writing nghĩa là ghi chép.
commit to writing (cụm từ) nghĩa là ghi chép.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.