TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

committable

US/kə.ˈmɪt.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

committable nghĩa là Xem commit.

Nghĩa của committable

Tính từ

  1. Xem commit

Dạng từ của committable

So sánh hơnmore committable
So sánh nhấtmost committable

Câu hỏi thường gặp

committable nghĩa là gì?

committable (tính từ) nghĩa là Xem commit.

committable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của committable: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɪt.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.