committable
US/kə.ˈmɪt.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
committable nghĩa là Xem commit.
Nghĩa của committable
Tính từ
- Xem commit
Dạng từ của committable
| So sánh hơn | more committable |
| So sánh nhất | most committable |
Câu hỏi thường gặp
committable nghĩa là gì?
committable (tính từ) nghĩa là Xem commit.
committable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của committable: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɪt.tə.bᵊl/.