committal
UK/kəˈmɪtəl/
US/kəˈmɪtəl/
giọng máy của trình duyệt
committal nghĩa là sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam.
Nghĩa của committal
Danh từ
- Sự giao phó, sự uỷ thác.
- Sự bỏ tù, sự tống giam.
- Sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện).
- Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc.
Dạng từ của committal
| Số nhiều | committals |
| So sánh hơn | more committal |
| So sánh nhất | most committal |
Họ từ của committal
Cụm từ, thành ngữ với committal
- committal hearing — Sơ thẩm.
Câu hỏi thường gặp
committal nghĩa là gì?
committal (danh từ) nghĩa là sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam.
committal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của committal: giọng Anh (UK) /kəˈmɪtəl/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɪtəl/.