TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

committal

UK/kəˈmɪtəl/ US/kəˈmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

committal nghĩa là sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam.

Nghĩa của committal

Danh từ

  1. Sự giao phó, sự uỷ thác.
  2. Sự bỏ tù, sự tống giam.
  3. Sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện).
  4. Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc.

Dạng từ của committal

Số nhiềucommittals
So sánh hơnmore committal
So sánh nhấtmost committal

Họ từ của committal

Cụm từ, thành ngữ với committal

  • committal hearing — Sơ thẩm.

Câu hỏi thường gặp

committal nghĩa là gì?

committal (danh từ) nghĩa là sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam.

committal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của committal: giọng Anh (UK) /kəˈmɪtəl/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɪtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.