committal hearing
giọng máy của trình duyệt
committal hearing nghĩa là sơ thẩm.
Nghĩa của committal hearing
Danh từ
- Sơ thẩm.
Dạng từ của committal hearing
| Số nhiều | committal hearings |
Câu hỏi thường gặp
committal hearing nghĩa là gì?
committal hearing (danh từ) nghĩa là sơ thẩm.