TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communality

UK/ˌkɒmjʊˈnalɪti/ US/ˌkɑmjuˈnæləti/ giọng máy của trình duyệt

communality nghĩa là Xem communal.

Nghĩa của communality

Danh từ

  1. Xem communal

Dạng từ của communality

Số nhiềucommunalities

Câu hỏi thường gặp

communality nghĩa là gì?

communality (danh từ) nghĩa là Xem communal.

communality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communality: giọng Anh (UK) /ˌkɒmjʊˈnalɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmjuˈnæləti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.