TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commune

UK/ˈkɒmjuːn/ US/ˈkɑmjuːn/ giọng máy của trình duyệt

commune nghĩa là xã, công xã, đàm luận, nói chuyện thân mật.

Nghĩa của commune

Danh từ

  1. Xã.
  2. Công xã.
    • the Commune of Pariscông xã Pa-ri

Nội động từ

  1. Đàm luận; nói chuyện thân mật.
    • friends commune togetherbạn bè nói chuyện thân mật với nhau
  2. Gần gụi, thân thiết, cảm thông.
    • to commune with naturegần gụi với thiên nhiên
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể.

Dạng từ của commune

Số nhiềucommunes
Ngôi thứ ba số ítcommunes
Hiện tại phân từ (-ing)communing
Quá khứ phân từcommuned
Quá khứcommuned

Họ từ của commune

Cụm từ, thành ngữ với commune

  • to commune with oneself — Trầm ngâm.

Câu hỏi thường gặp

commune nghĩa là gì?

commune (danh từ, nội động từ) nghĩa là xã, công xã, đàm luận, nói chuyện thân mật.

commune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commune: giọng Anh (UK) /ˈkɒmjuːn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmjuːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.