communicably
giọng máy của trình duyệt
communicably nghĩa là Xem communicable.
Nghĩa của communicably
Phó từ
- Xem communicable
Dạng từ của communicably
| So sánh hơn | more communicably |
| So sánh nhất | most communicably |
Câu hỏi thường gặp
communicably nghĩa là gì?
communicably (phó từ) nghĩa là Xem communicable.