TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communicably

giọng máy của trình duyệt

communicably nghĩa là Xem communicable.

Nghĩa của communicably

Phó từ

  1. Xem communicable

Dạng từ của communicably

So sánh hơnmore communicably
So sánh nhấtmost communicably

Câu hỏi thường gặp

communicably nghĩa là gì?

communicably (phó từ) nghĩa là Xem communicable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.